menu_book
見出し語検索結果 "đánh giá cao" (1件)
đánh giá cao
日本語
フ高く評価する
Giáo hoàng Leo XIV đánh giá cao việc Chủ tịch Quốc hội đến thăm Vatican.
レオ14世教皇は国会議長がバチカンを訪問したことを高く評価した。
swap_horiz
類語検索結果 "đánh giá cao" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đánh giá cao" (3件)
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
Đánh giá cao những thành tựu to lớn Việt Nam đạt được.
ベトナムが達成した多大な成果を高く評価する。
Giáo hoàng Leo XIV đánh giá cao việc Chủ tịch Quốc hội đến thăm Vatican.
レオ14世教皇は国会議長がバチカンを訪問したことを高く評価した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)